Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
greenhouse gas


noun
a gas that contributes to the greenhouse effect by absorbing infrared radiation
Syn:
greenhouse emission
Hypernyms:
gas
Hyponyms:
chlorofluorocarbon, CFC, carbon dioxide, CO2, carbonic acid gas,
hydrofluorocarbon, HFC, perfluorocarbon, PFC, sulfur hexafluoride, sulphur hexafluoride


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.